Điện thoại hội nghị IP Poly Trio 8300 No Radio (830A0AA)
Trang Chủ >>
Điện thoại hội nghị >> Điện thoại hội nghị POLYCOM >> Điện thoại hội nghị IP Poly Trio 8300 No Radio (830A0AA)
Mã số:30048926
Điện thoại hội nghị IP Poly Trio 8300 No Radio (830A0AA)
- Điện thoại hội nghị IP Poly Trio 8300 hỗ trợ PoE, không hỗ trợ tính năng radio.
- Chất lượng âm thanh cao với phạm vi thu âm lên đến 3.7 mét cho cuộc họp hiệu quả.
- Công nghệ chặn tiếng ồn Poly NoiseBlock giúp tập trung vào cuộc họp.
Thông số kỹ thuật
Color | Black |
Power | Built-in auto sensing IEEE 802.3af Power over Ethernet (Class 0) |
Wireless range | Up to 3.7 m |
Ports | 1 RJ-45 (10/100/1000 Mbps) |
Sensitivity (speaker) | 90 dB |
Microphone type | Three cardioid microphones |
Security management | 802.1X Authentication and EAPOL Media encryption via SRTP; Digest authentication; Encrypted configuration files; HTTPS secure provisioning; Password login; Support for signed software executables; Support for URL syntax with password; Transport Layer Security (TLS); Wi-Fi encryption: WEP, WPA-Personal, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise with 802.1X (EAP-TLS, PEAP-MSCHAPv2); FIPS 140-2 compliant cryptographic module |
Operating temperature range | 0 to 40°C |
Operating humidity range | 5 to 95% |
Storage temperature range | -20 to 70 °C |
Certifications and compliances | Argentina CNC; AS/NZ4268; AS/NZS 4268; AS/NZS 60950-1; AS/NZS 62368.1; Australia RCM; Australia/NZ RCM; Brazil ANATEL; CE Mark; CISPR22 Class B; CSA C22.2 No. 60950-1-07; CSA C22.2 No. 62368-1-14; EEA; EN 60950-1 & EN 62368-1; EN55024; EN61000-3-2, EN61000-3-3; EN55032 Class B; ETSI EN 300 328 v1.9.1; ETSI EN 301 489-1; ETSI EN 301 489-17; ETSI EN 301 489-3; FCC Part 15 (CFR 47) Class B; FCC Part 15C; FCC Part 15E; IEC 60950-1 & IEC 62368-1; ICES-003 Class B; Israel MOC; Japan MIC/VCCI; Malaysia SIRIM; NZ Telepermit; ROHS compliant; Saudi Arabia CITC; Singapore IMDA; So. Africa ICASA; So. Korea KC; Taiwan NCC/BSMI; UAE TRA; UL 60950-1 and UL 62368-1 |
Minimum dimensions (W x D x H) | 33.9 x 29.4 x 6 cm |
Package dimensions (W x D x H) | 1 |
Pallet dimensions (W x D x H) | 101.6 x 121.9 x 149 cm |
Cartons per layer | 4 |
Weight | 735 g |
Package weight | 300 g |
Pallet weight | 357 kg |
What's in the box | Console; Network (LAN) cable-CAT-5E; Setup sheet |
Manufacturer Warranty | Poly standard one-year limited warranty |
- Bảo hành: 12 tháng.
Giá: Vui lòng gọi
(Đã bao gồm VAT)
Sản phẩm liên quan
Tel: | (028) 7300 1535 |
Showroom: | 92K Nguyễn Thái Sơn - Phường 3 - Q.Gò Vấp - Tp.HCM |
Website: | www.sieuthivienthong.com |
Email: | info@sieuthivienthong.com |
Quảng cáo
Giải pháp kỹ thuật
Thống kê truy cập
117.769.245